Chuyển đổi Mẫu Anh sang Hecta

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Hecta sang Mẫu Anh (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Mẫu Anh sang Hecta

ha =
ac
 
______
 
 
2.4711
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Mẫu Anh

Một đơn vị diện tích (4840 thước vuông) được sử dụng ở những nước nói tiếng Anh

 

chuyển đổi Mẫu Anh sang Hecta

ha =
ac
 
______
 
 
2.4711

Hecta

Một đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông. Tương đương với 2,471 mẫu Anh

 

Bảng Mẫu Anh sang Hecta

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000ac-8ha -937.13m²
-19.000ac-7ha -6890.3m²
-18.000ac-7ha -2843.4m²
-17.000ac-6ha -8796.6m²
-16.000ac-6ha -4749.7m²
-15.000ac-6ha -702.85m²
-14.000ac-5ha -6656.0m²
-13.000ac-5ha -2609.1m²
-12.000ac-4ha -8562.3m²
-11.000ac-4ha -4515.4m²
-10.000ac-4ha -468.56m²
-9.0000ac-3ha -6421.7m²
-8.0000ac-3ha -2374.9m²
-7.0000ac-2ha -8328.0m²
-6.0000ac-2ha -4281.1m²
-5.0000ac-2ha -234.28m²
-4.0000ac-1ha -6187.4m²
-3.0000ac-1ha -2140.6m²
-2.0000ac0ha -8093.7m²
-1.0000ac0ha -4046.9m²
Mẫu Anh Hecta
0.0000ac 0ha 0.0000m²
1.0000ac 0ha 4046.9m²
2.0000ac 0ha 8093.7m²
3.0000ac 1ha 2140.6m²
4.0000ac 1ha 6187.4m²
5.0000ac 2ha 234.28m²
6.0000ac 2ha 4281.1m²
7.0000ac 2ha 8328.0m²
8.0000ac 3ha 2374.9m²
9.0000ac 3ha 6421.7m²
10.000ac 4ha 468.56m²
11.000ac 4ha 4515.4m²
12.000ac 4ha 8562.3m²
13.000ac 5ha 2609.1m²
14.000ac 5ha 6656.0m²
15.000ac 6ha 702.85m²
16.000ac 6ha 4749.7m²
17.000ac 6ha 8796.6m²
18.000ac 7ha 2843.4m²
19.000ac 7ha 6890.3m²
Mẫu Anh Hecta
20.000ac 8ha 937.13m²
21.000ac 8ha 4984.0m²
22.000ac 8ha 9030.8m²
23.000ac 9ha 3077.7m²
24.000ac 9ha 7124.6m²
25.000ac 10ha 1171.4m²
26.000ac 10ha 5218.3m²
27.000ac 10ha 9265.1m²
28.000ac 11ha 3312.0m²
29.000ac 11ha 7358.8m²
30.000ac 12ha 1405.7m²
31.000ac 12ha 5452.5m²
32.000ac 12ha 9499.4m²
33.000ac 13ha 3546.3m²
34.000ac 13ha 7593.1m²
35.000ac 14ha 1640.0m²
36.000ac 14ha 5686.8m²
37.000ac 14ha 9733.7m²
38.000ac 15ha 3780.5m²
39.000ac 15ha 7827.4m²
Mẫu Anh Hecta
40.000ac 16ha 1874.3m²
41.000ac 16ha 5921.1m²
42.000ac 16ha 9968.0m²
43.000ac 17ha 4014.8m²
44.000ac 17ha 8061.7m²
45.000ac 18ha 2108.5m²
46.000ac 18ha 6155.4m²
47.000ac 19ha 202.25m²
48.000ac 19ha 4249.1m²
49.000ac 19ha 8296.0m²
50.000ac 20ha 2342.8m²
51.000ac 20ha 6389.7m²
52.000ac 21ha 436.54m²
53.000ac 21ha 4483.4m²
54.000ac 21ha 8530.2m²
55.000ac 22ha 2577.1m²
56.000ac 22ha 6624.0m²
57.000ac 23ha 670.82m²
58.000ac 23ha 4717.7m²
59.000ac 23ha 8764.5m²
60.000ac24ha 2811.4m²
61.000ac24ha 6858.2m²
62.000ac25ha 905.10m²
63.000ac25ha 4952.0m²
64.000ac25ha 8998.8m²
65.000ac26ha 3045.7m²
66.000ac26ha 7092.5m²
67.000ac27ha 1139.4m²
68.000ac27ha 5186.2m²
69.000ac27ha 9233.1m²
70.000ac28ha 3280.0m²
71.000ac28ha 7326.8m²
72.000ac29ha 1373.7m²
73.000ac29ha 5420.5m²
74.000ac29ha 9467.4m²
75.000ac30ha 3514.2m²
76.000ac30ha 7561.1m²
77.000ac31ha 1607.9m²
78.000ac31ha 5654.8m²
79.000ac31ha 9701.7m²
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Diện tích Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Thể tích Tốc độ Thời gian