Chuyển đổi Mét sang Kilômet

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Kilômet sang Mét (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Mét sang Kilômet

km =
m
 
______
 
 
1000.0
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Mét
Thêm thông tin: Kilômet

Mét

1 m tương đương với 1,0936 thước, hoặc 39,370 inch.

Từ năm 1983, mét đã được chính thức xác định là chiều dài đường ánh sáng đi được trong chân không trong khoảng thời gian 1/299.792.458 giây.

 

chuyển đổi Mét sang Kilômet

km =
m
 
______
 
 
1000.0

Kilômet

Kilômet là đơn vị đo chiều dài của hệ mét tương đương với một nghìn mét

1Km tương đương với 0,6214 dặm.

 

Bảng Mét sang Kilômet

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000m-0.020000km
-19.000m-0.019000km
-18.000m-0.018000km
-17.000m-0.017000km
-16.000m-0.016000km
-15.000m-0.015000km
-14.000m-0.014000km
-13.000m-0.013000km
-12.000m-0.012000km
-11.000m-0.011000km
-10.000m-0.010000km
-9.0000m-0.0090000km
-8.0000m-0.0080000km
-7.0000m-0.0070000km
-6.0000m-0.0060000km
-5.0000m-0.0050000km
-4.0000m-0.0040000km
-3.0000m-0.0030000km
-2.0000m-0.0020000km
-1.0000m-0.0010000km
Mét Kilômet
0.0000m 0.0000km
1.0000m 0.0010000km
2.0000m 0.0020000km
3.0000m 0.0030000km
4.0000m 0.0040000km
5.0000m 0.0050000km
6.0000m 0.0060000km
7.0000m 0.0070000km
8.0000m 0.0080000km
9.0000m 0.0090000km
10.000m 0.010000km
11.000m 0.011000km
12.000m 0.012000km
13.000m 0.013000km
14.000m 0.014000km
15.000m 0.015000km
16.000m 0.016000km
17.000m 0.017000km
18.000m 0.018000km
19.000m 0.019000km
Mét Kilômet
20.000m 0.020000km
21.000m 0.021000km
22.000m 0.022000km
23.000m 0.023000km
24.000m 0.024000km
25.000m 0.025000km
26.000m 0.026000km
27.000m 0.027000km
28.000m 0.028000km
29.000m 0.029000km
30.000m 0.030000km
31.000m 0.031000km
32.000m 0.032000km
33.000m 0.033000km
34.000m 0.034000km
35.000m 0.035000km
36.000m 0.036000km
37.000m 0.037000km
38.000m 0.038000km
39.000m 0.039000km
Mét Kilômet
40.000m 0.040000km
41.000m 0.041000km
42.000m 0.042000km
43.000m 0.043000km
44.000m 0.044000km
45.000m 0.045000km
46.000m 0.046000km
47.000m 0.047000km
48.000m 0.048000km
49.000m 0.049000km
50.000m 0.050000km
51.000m 0.051000km
52.000m 0.052000km
53.000m 0.053000km
54.000m 0.054000km
55.000m 0.055000km
56.000m 0.056000km
57.000m 0.057000km
58.000m 0.058000km
59.000m 0.059000km
60.000m0.060000km
61.000m0.061000km
62.000m0.062000km
63.000m0.063000km
64.000m0.064000km
65.000m0.065000km
66.000m0.066000km
67.000m0.067000km
68.000m0.068000km
69.000m0.069000km
70.000m0.070000km
71.000m0.071000km
72.000m0.072000km
73.000m0.073000km
74.000m0.074000km
75.000m0.075000km
76.000m0.076000km
77.000m0.077000km
78.000m0.078000km
79.000m0.079000km
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Chiều dài Nhiệt độ Trọng lượng Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian