Chuyển đổi Inch sang Dặm

/
Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Dặm sang Inch (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Inch sang Dặm

mi =
in * 0.000015783
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Inch

Inch

Từ năm 1959, inch đã được định nghĩa và chấp nhận quốc tế là tương đương với 25,4mm (milimet).

 

chuyển đổi Inch sang Dặm

mi =
in * 0.000015783
 
 
 

Dặm

Một đơn vị chiều dài bằng 1760 thước

 

Bảng Inch sang Dặm

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000in0mi -0.55556yd
-19.000in0mi -0.52778yd
-18.000in0mi -0.50000yd
-17.000in0mi -0.47222yd
-16.000in0mi -0.44444yd
-15.000in0mi -0.41667yd
-14.000in0mi -0.38889yd
-13.000in0mi -0.36111yd
-12.000in0mi -0.33333yd
-11.000in0mi -0.30556yd
-10.000in0mi -0.27778yd
-9.0000in0mi -0.25000yd
-8.0000in0mi -0.22222yd
-7.0000in0mi -0.19444yd
-6.0000in0mi -0.16667yd
-5.0000in0mi -0.13889yd
-4.0000in0mi -0.11111yd
-3.0000in0mi -0.083333yd
-2.0000in0mi -0.055556yd
-1.0000in0mi -0.027778yd
Inch Dặm
0.0000in 0mi 0.0000yd
1.0000in 0mi 0.027778yd
2.0000in 0mi 0.055556yd
3.0000in 0mi 0.083333yd
4.0000in 0mi 0.11111yd
5.0000in 0mi 0.13889yd
6.0000in 0mi 0.16667yd
7.0000in 0mi 0.19444yd
8.0000in 0mi 0.22222yd
9.0000in 0mi 0.25000yd
10.000in 0mi 0.27778yd
11.000in 0mi 0.30556yd
12.000in 0mi 0.33333yd
13.000in 0mi 0.36111yd
14.000in 0mi 0.38889yd
15.000in 0mi 0.41667yd
16.000in 0mi 0.44444yd
17.000in 0mi 0.47222yd
18.000in 0mi 0.50000yd
19.000in 0mi 0.52778yd
Inch Dặm
20.000in 0mi 0.55556yd
21.000in 0mi 0.58333yd
22.000in 0mi 0.61111yd
23.000in 0mi 0.63889yd
24.000in 0mi 0.66667yd
25.000in 0mi 0.69444yd
26.000in 0mi 0.72222yd
27.000in 0mi 0.75000yd
28.000in 0mi 0.77778yd
29.000in 0mi 0.80556yd
30.000in 0mi 0.83333yd
31.000in 0mi 0.86111yd
32.000in 0mi 0.88889yd
33.000in 0mi 0.91667yd
34.000in 0mi 0.94444yd
35.000in 0mi 0.97222yd
36.000in 0mi 1.0000yd
37.000in 0mi 1.0278yd
38.000in 0mi 1.0556yd
39.000in 0mi 1.0833yd
Inch Dặm
40.000in 0mi 1.1111yd
41.000in 0mi 1.1389yd
42.000in 0mi 1.1667yd
43.000in 0mi 1.1944yd
44.000in 0mi 1.2222yd
45.000in 0mi 1.2500yd
46.000in 0mi 1.2778yd
47.000in 0mi 1.3056yd
48.000in 0mi 1.3333yd
49.000in 0mi 1.3611yd
50.000in 0mi 1.3889yd
51.000in 0mi 1.4167yd
52.000in 0mi 1.4444yd
53.000in 0mi 1.4722yd
54.000in 0mi 1.5000yd
55.000in 0mi 1.5278yd
56.000in 0mi 1.5556yd
57.000in 0mi 1.5833yd
58.000in 0mi 1.6111yd
59.000in 0mi 1.6389yd
60.000in0mi 1.6667yd
61.000in0mi 1.6944yd
62.000in0mi 1.7222yd
63.000in0mi 1.7500yd
64.000in0mi 1.7778yd
65.000in0mi 1.8056yd
66.000in0mi 1.8333yd
67.000in0mi 1.8611yd
68.000in0mi 1.8889yd
69.000in0mi 1.9167yd
70.000in0mi 1.9444yd
71.000in0mi 1.9722yd
72.000in0mi 2.0000yd
73.000in0mi 2.0278yd
74.000in0mi 2.0556yd
75.000in0mi 2.0833yd
76.000in0mi 2.1111yd
77.000in0mi 2.1389yd
78.000in0mi 2.1667yd
79.000in0mi 2.1944yd
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Chiều dài Nhiệt độ Trọng lượng Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian