Chuyển đổi Mililit sang Tách Mỹ

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Tách Mỹ sang Mililit (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Mililit sang Tách Mỹ

cup US =
mL * 0.0042268
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Mililit

Một đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một phần nghìn lít

 

chuyển đổi Mililit sang Tách Mỹ

cup US =
mL * 0.0042268
 
 
 

Tách Mỹ

Đơn vị đo chất lỏng Mỹ tương đương 8 ao-xơ chất lỏng.

 

Bảng Mililit sang Tách Mỹ

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000mL0cup UScup US
-19.000mL0cup UScup US
-18.000mL0cup UScup US
-17.000mL0cup UScup US
-16.000mL0cup UScup US
-15.000mL0cup UScup US
-14.000mL0cup UScup US
-13.000mL0cup UScup US
-12.000mL0cup UScup US
-11.000mL0cup UScup US
-10.000mL0cup UScup US
-9.0000mL0cup UScup US
-8.0000mL0cup UScup US
-7.0000mL0cup UScup US
-6.0000mL0cup UScup US
-5.0000mL0cup UScup US
-4.0000mL0cup UScup US
-3.0000mL0cup UScup US
-2.0000mL0cup UScup US
-1.0000mL0cup UScup US
Mililit Tách Mỹ
0.0000mL 0cup UScup US
1.0000mL 0cup UScup US
2.0000mL 0164cup UScup US
3.0000mL 0164cup UScup US
4.0000mL 0164cup UScup US
5.0000mL 0164cup UScup US
6.0000mL 0132cup UScup US
7.0000mL 0132cup UScup US
8.0000mL 0132cup UScup US
9.0000mL 0132cup UScup US
10.000mL 0364cup UScup US
11.000mL 0364cup UScup US
12.000mL 0364cup UScup US
13.000mL 0116cup UScup US
14.000mL 0116cup UScup US
15.000mL 0116cup UScup US
16.000mL 0116cup UScup US
17.000mL 0564cup UScup US
18.000mL 0564cup UScup US
19.000mL 0564cup UScup US
Mililit Tách Mỹ
20.000mL 0564cup UScup US
21.000mL 0332cup UScup US
22.000mL 0332cup UScup US
23.000mL 0332cup UScup US
24.000mL 0332cup UScup US
25.000mL 0764cup UScup US
26.000mL 0764cup UScup US
27.000mL 0764cup UScup US
28.000mL 018cup UScup US
29.000mL 018cup UScup US
30.000mL 018cup UScup US
31.000mL 018cup UScup US
32.000mL 0964cup UScup US
33.000mL 0964cup UScup US
34.000mL 0964cup UScup US
35.000mL 0964cup UScup US
36.000mL 0532cup UScup US
37.000mL 0532cup UScup US
38.000mL 0532cup UScup US
39.000mL 01164cup UScup US
Mililit Tách Mỹ
40.000mL 01164cup UScup US
41.000mL 01164cup UScup US
42.000mL 01164cup UScup US
43.000mL 0316cup UScup US
44.000mL 0316cup UScup US
45.000mL 0316cup UScup US
46.000mL 0316cup UScup US
47.000mL 01364cup UScup US
48.000mL 01364cup UScup US
49.000mL 01364cup UScup US
50.000mL 0732cup UScup US
51.000mL 0732cup UScup US
52.000mL 0732cup UScup US
53.000mL 0732cup UScup US
54.000mL 01564cup UScup US
55.000mL 01564cup UScup US
56.000mL 01564cup UScup US
57.000mL 01564cup UScup US
58.000mL 014cup UScup US
59.000mL 014cup UScup US
60.000mL014cup UScup US
61.000mL01764cup UScup US
62.000mL01764cup UScup US
63.000mL01764cup UScup US
64.000mL01764cup UScup US
65.000mL0932cup UScup US
66.000mL0932cup UScup US
67.000mL0932cup UScup US
68.000mL0932cup UScup US
69.000mL01964cup UScup US
70.000mL01964cup UScup US
71.000mL01964cup UScup US
72.000mL01964cup UScup US
73.000mL0516cup UScup US
74.000mL0516cup UScup US
75.000mL0516cup UScup US
76.000mL02164cup UScup US
77.000mL02164cup UScup US
78.000mL02164cup UScup US
79.000mL02164cup UScup US
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Thể tích Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Diện tích Tốc độ Thời gian