Chuyển đổi Inch khối sang Galông Anh

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Galông Anh sang Inch khối (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Inch khối sang Galông Anh

UK gal =
in³ * 0.0036047
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Galông Anh

Inch khối

Một đơn vị đo thể tích. Thể hiện diện tích một inch chiều dài, nhân một inch chiều rộng, nhân một inch chiều cao.

 

chuyển đổi Inch khối sang Galông Anh

UK gal =
in³ * 0.0036047
 
 
 

Galông Anh

Galông Anh là đơn vị đo thể tích của chất lỏng hoặc dung tích của thùng lưu trữ chất lỏng, không phải là khối lượng của chất lỏng. Do đó, một galông chất lỏng có thể có khối lượng khác so với một galông chất lỏng khác.

Một galông Anh chất lỏng được định nghĩa là 4,54609 lít, và do đó chiếm một không gian tương đương với xấp xỉ 4.546 centimet khối (xấp xỉ băng 16,5cm khối).

galông chất lỏng của Mỹgalông chất khô của Mỹ là các đơn vị khác được xác định theo các phương thức khác nhau. Galông chất lỏng của Mỹ được xác định là 231 inch khối và bằng xấp xỉ 3,785 lít. Một galông Anh tương đương với xấp xỉ 1,2 galông chất lỏng của Mỹ.

Galông chất khô của Mỹ là một đơn vị đo lường được áp dụng trong lịch sử cho thể tích của ngũ cốc hoặc hàng hóa khô khác. Đơn vị này hiện không thường được sử dụng, nhưng được xác định gần đây nhất là 268,8025 inch khối.

 

Bảng Inch khối sang Galông Anh

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
-20.000in³0UK gal -0.57674pt
-19.000in³0UK gal -0.54791pt
-18.000in³0UK gal -0.51907pt
-17.000in³0UK gal -0.49023pt
-16.000in³0UK gal -0.46140pt
-15.000in³0UK gal -0.43256pt
-14.000in³0UK gal -0.40372pt
-13.000in³0UK gal -0.37488pt
-12.000in³0UK gal -0.34605pt
-11.000in³0UK gal -0.31721pt
-10.000in³0UK gal -0.28837pt
-9.0000in³0UK gal -0.25953pt
-8.0000in³0UK gal -0.23070pt
-7.0000in³0UK gal -0.20186pt
-6.0000in³0UK gal -0.17302pt
-5.0000in³0UK gal -0.14419pt
-4.0000in³0UK gal -0.11535pt
-3.0000in³0UK gal -0.086512pt
-2.0000in³0UK gal -0.057674pt
-1.0000in³0UK gal -0.028837pt
Inch khối Galông Anh
0.0000in³ 0UK gal 0.0000pt
1.0000in³ 0UK gal 0.028837pt
2.0000in³ 0UK gal 0.057674pt
3.0000in³ 0UK gal 0.086512pt
4.0000in³ 0UK gal 0.11535pt
5.0000in³ 0UK gal 0.14419pt
6.0000in³ 0UK gal 0.17302pt
7.0000in³ 0UK gal 0.20186pt
8.0000in³ 0UK gal 0.23070pt
9.0000in³ 0UK gal 0.25953pt
10.000in³ 0UK gal 0.28837pt
11.000in³ 0UK gal 0.31721pt
12.000in³ 0UK gal 0.34605pt
13.000in³ 0UK gal 0.37488pt
14.000in³ 0UK gal 0.40372pt
15.000in³ 0UK gal 0.43256pt
16.000in³ 0UK gal 0.46140pt
17.000in³ 0UK gal 0.49023pt
18.000in³ 0UK gal 0.51907pt
19.000in³ 0UK gal 0.54791pt
Inch khối Galông Anh
20.000in³ 0UK gal 0.57674pt
21.000in³ 0UK gal 0.60558pt
22.000in³ 0UK gal 0.63442pt
23.000in³ 0UK gal 0.66326pt
24.000in³ 0UK gal 0.69209pt
25.000in³ 0UK gal 0.72093pt
26.000in³ 0UK gal 0.74977pt
27.000in³ 0UK gal 0.77860pt
28.000in³ 0UK gal 0.80744pt
29.000in³ 0UK gal 0.83628pt
30.000in³ 0UK gal 0.86512pt
31.000in³ 0UK gal 0.89395pt
32.000in³ 0UK gal 0.92279pt
33.000in³ 0UK gal 0.95163pt
34.000in³ 0UK gal 0.98046pt
35.000in³ 0UK gal 1.0093pt
36.000in³ 0UK gal 1.0381pt
37.000in³ 0UK gal 1.0670pt
38.000in³ 0UK gal 1.0958pt
39.000in³ 0UK gal 1.1247pt
Inch khối Galông Anh
40.000in³ 0UK gal 1.1535pt
41.000in³ 0UK gal 1.1823pt
42.000in³ 0UK gal 1.2112pt
43.000in³ 0UK gal 1.2400pt
44.000in³ 0UK gal 1.2688pt
45.000in³ 0UK gal 1.2977pt
46.000in³ 0UK gal 1.3265pt
47.000in³ 0UK gal 1.3553pt
48.000in³ 0UK gal 1.3842pt
49.000in³ 0UK gal 1.4130pt
50.000in³ 0UK gal 1.4419pt
51.000in³ 0UK gal 1.4707pt
52.000in³ 0UK gal 1.4995pt
53.000in³ 0UK gal 1.5284pt
54.000in³ 0UK gal 1.5572pt
55.000in³ 0UK gal 1.5860pt
56.000in³ 0UK gal 1.6149pt
57.000in³ 0UK gal 1.6437pt
58.000in³ 0UK gal 1.6726pt
59.000in³ 0UK gal 1.7014pt
60.000in³0UK gal 1.7302pt
61.000in³0UK gal 1.7591pt
62.000in³0UK gal 1.7879pt
63.000in³0UK gal 1.8167pt
64.000in³0UK gal 1.8456pt
65.000in³0UK gal 1.8744pt
66.000in³0UK gal 1.9033pt
67.000in³0UK gal 1.9321pt
68.000in³0UK gal 1.9609pt
69.000in³0UK gal 1.9898pt
70.000in³0UK gal 2.0186pt
71.000in³0UK gal 2.0474pt
72.000in³0UK gal 2.0763pt
73.000in³0UK gal 2.1051pt
74.000in³0UK gal 2.1340pt
75.000in³0UK gal 2.1628pt
76.000in³0UK gal 2.1916pt
77.000in³0UK gal 2.2205pt
78.000in³0UK gal 2.2493pt
79.000in³0UK gal 2.2781pt
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Thể tích Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Diện tích Tốc độ Thời gian